Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

離す

tách; gỡ; gạt bỏ; rời khỏi; rời; buông; bỏ xa

Gợi ý

Xem thêm

見離す

từ bỏ; bỏ rơi; ruồng bỏ

引離す

kéo tách ra; 二位をはるかに引き離して優勝する:chiến thắng với cự ly cách xa hẳn người ở vị trí thứ 2

分離する

cách khoảng; chia; chia ly; lìa; rời nhau; tách; tách ra; xắn

隔離する

cách ly; cô lập

目を離す

cầm một có đôi mắt ra khỏi

Chi tiết từ

離す

「はなす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
tách; gỡ; gạt bỏ
rời khỏi; rời; buông
bỏ xa (trong thi đấu, thành tích)
Mazii Dict
Ví dụ:
ふせん付箋fusen をwoはな離hana すsu 。.
Gỡ giấy note ra.
よけい余計yokei なnaかんじょう感情kanjou をwoはな離hana すsu 。.
Gạt bỏ cảm xúc thừa.
せき席seki をwoはな離hana すsu 。.
Rời chỗ ngồi.
子子子 どdo もmo かka らra目目目 をwo離離離 せse なna いi 。.
Không thể rời mắt khỏi đứa trẻ.
にいかいか二位以下niikaika をwoおお大oo きki くkuはな離hana すsu 。.
Bỏ xa những người từ hạng hai trở xuống.
ぎょうせき業績gyouseki でdeどうきせい同期生doukisei にniはな離hana さsa れre たta 。.
Tôi bị bạn cùng khóa bỏ xa về thành tích.