Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

離れた恋

yêu xa

Gợi ý

Xem thêm

遠距離恋愛

yêu xa

離れた

xa; cách xa

離れ離れ

riêng rẽ; riêng biệt; tách biệt nhau; chia lìa nhau; xa cách nhau; trở nên xa cách; lạnh nhạt dần; thưa thớt dần; phai nhạt dần

恋恋

sự lưu luyến; tình cảm lưu luyến

恋疲れ

sự hao gầy vì yêu; héo mòn vì yêu; gầy mòn vì yêu

Chi tiết từ

離れた恋

「はなれたこい」
Yêu xa
Mazii Dict
Ví dụ:
はな離hana れre たtaこいびと恋人koibito はhaしあわ幸shiawa せse なnaひと人hito がgaすく少suku なna いi
Những người yêu xa thì it người đi hạnh phúc