Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雨傘

ô che mưa

Gợi ý

Xem thêm

雨傘蛇

rắn cạp nia bắc; rắn mai gầm bạc; kim tiền bạch hoa xà; rắn hổ khoang; rắn vòng bạc; ngù cáp tan

雨傘番組

chương trình được phát sóng khi một trận đấu điền kinh bị hủy do thời tiết xấu và không thể phát sóng được

丸尾雨傘

rắn cạp nong

傘

cái ô; dù; ô; cái ô; ô; dù

傘屋

cửa hàng ô

Chi tiết từ

雨傘

「あまがさ」
danh từ
ô che mưa
Mazii Dict
Ví dụ:
あね姉ane はha デde パpa ー- トto でdeあまがさ雨傘amagasa をwoか買ka ったtta
Chị gái tôi mua ô che mưa ở cửa hàng bách hóa .