Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雨具

đồ đi mưa

Gợi ý

Xem thêm

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

雨どい金具

phụ kiện ống thoát nước mưa

雨

cơn mưa; mưa; trận mưa

具

dụng cụ; vợ; bạn đời; người hầu; người đi theo; bộ; chiếc

雨月

sự không nhìn thấy trăng; trăng khuất do mưa; tên gọi khác của tháng năm âm lịch

Chi tiết từ

雨具

「あまぐ」
danh từ
đồ đi mưa
Mazii Dict
Ví dụ:
ぼうおんほごぐ防音保護具bouonhogogu
dụng cụ cách âm
うんどうぐ運動具undougu
dụng cụ thể thao
ちょうりき調理器chouriki ((ぐ具gu ))
dụng cụ nấu ăn