Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雨垂れ

những giọt mưa; mưa rơi

Gợi ý

Xem thêm

雨垂れ石

moulding) /'drip; mouldiɳ/; mái hắt

横板に雨垂れ

sự nói lắp bắp

雨垂れ石を穿つ

nước chảy đá mòn; chậm mà chắc

垂れ

treo; phủ rơm rèm cửa; ve áo; cái túi dao động; đi dọc theo một áo choàng; nước xốt; nước xốt nước tương

垂れ目

khoé mắt rũ xuống

Chi tiết từ

雨垂れ

「あまだれ」
danh từ
những giọt mưa; mưa rơi
Mazii Dict
Ví dụ:
あまだ雨垂amada れreすい水sui
nước mưa
あまだ雨垂amada れre よyo るruしんしょく浸食shinshoku
xói mòn bởi nước mưa
あまだ雨垂amada れre のnoおと音oto
tiếng mưa rơi .