Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雨女

người phụ nữ được trêu là hễ định làm gì hoặc xuất hiện thì trời sẽ mưa

Gợi ý

Xem thêm

雨

cơn mưa; mưa; trận mưa

女

phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ; con gái; nữ giới; phụ nữ; phái nữ; phụ nữ; phái nữ; quý bà; cô gái; sao nữ; dùng sau tên hoặc bút danh của phụ nữ; phái nữ; phụ nữ; vợ; nhân tình; bạn đời; cái; mái; giống cái; vật nhỏ hơn hoặc có tính nữ hơn trong một cặp; phụ nữ; cô gái; phái nữ

雨月

sự không nhìn thấy trăng; trăng khuất do mưa; tên gọi khác của tháng năm âm lịch

私雨

mưa rào

雨男

người đàn ông mà khi xuất hiện là có vẻ trời sẽ mưa

Chi tiết từ

雨女

「あめおんな」
danh từ
Người phụ nữ được trêu là hễ định làm gì hoặc xuất hiện thì trời sẽ mưa
Mazii Dict