Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雨量

lượng mưa

Gợi ý

Xem thêm

雨量計

dụng cụ đo lượng mưa

降雨量

lượng mưa rơi; lượng mưa

ロボット雨量計

người máy mưa đánh giá

雨

cơn mưa; mưa; trận mưa

雨月

sự không nhìn thấy trăng; trăng khuất do mưa; tên gọi khác của tháng năm âm lịch

Chi tiết từ

雨量

「うりょう」
danh từ
lượng mưa
Mazii Dict
Ví dụ:
 22 44じかん時間jikan にniきろく記録kiroku さsa れre たtaそううりょう総雨量souuryou のnoさいたかね最高値saitakane
Tổng lượng mưa lớn nhất mà người ta đã ghi lại được trong suốt hai tư tiếng.
とうきょう東京toukyou でde はha もmo っとttoあめ雨ame がgaふ降fu ったtta ((うりょう雨量uryou がgaおお多oo かka ったtta ))
Lượng mưa ở Tokyo rất lớn
きしょうちょうかんそくしじょう気象庁観測史上kishouchoukansokushijou __ばんめ番目banme のnoうりょう雨量uryou
lượng mưa nhiều nhất dựa trên quan sát của nha khí tượng