Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雷雨

bão tố

Gợi ý

Xem thêm

雷雨細胞

tế bào bão

雷

sấm sét; sấm; sét

雷様

trạng thái chỉ có sấm chớp mà không có mưa

雷声

âm thanh của sấm sét; giọng nói sang sảng; tiếng vang như sấm; giọng nói vang dội khắp nơi

雷発

bùng nổ

Chi tiết từ

雷雨

「らいう」
danh từ
bão tố
Mazii Dict
Ví dụ:
だれ誰dare もmo がgaらいう雷雨raiu をwo 心配  しshiんぱいしす過npaishisu ぎgi てte いi たta わwa けke でde はha なna いi 。.
Không phải ai cũng quá sợ bão tố.
らいう雷雨raiu のnoなか中naka をwoはし走hashi るru
Chạy trong cơn bão tố. .