Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電マ

máy rung

Gợi ý

Xem thêm

マ行

sự phân loại cho động từ tiếng nhật với từ điển hình thành sự kết thúc bên trong mu

ネーム印(マ行)

dấu tên hàng ma trong bảng chữ cái tiếng nhật

ネーム印(マ行/ヤ行/ワ行)

dấu tên

新電電

vận chuyển công cộng

電気電子

điện tử và điện khí

Chi tiết từ

電マ

「でんマ」
danh từ
(kỹ thuật) máy rung
Mazii Dict