Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電化

sự điện khí hóa

Gợi ý

Xem thêm

オール電化

tất cả thiết bị đều sử dụng bằng điện

電化製品

electric những trang thiết bị

電子化

sự điện tử hóa

電気化

điện khí hóa

電気化学

điện hóa học; điện hoá học; môn hoá học điện

Chi tiết từ

電化

「でんか」
danh từ, động từ suru
Sự điện khí hóa
Mazii Dict
Ví dụ:
かみ紙kami やya カka ー- テte ンn なna どdoはっか発火hakka すsu るru もmo のno はhaでんかせいひん電化製品denkaseihin のno そso ばba にniお置o かka なna いi
Tránh xa những vật dễ cháy như giấy hoặc áo ra khỏi các thiết bị. .
かていでんかせいひん家庭電化製品kateidenkaseihin のno いi くku つtsu かka はhaつか使tsuka うuひま暇hima がga なna いi のno でde そso こko にni あa るru だda けke でde あa るru
Một số sản phẩm điện khí hóa gia dụng chỉ để ở đó do không có thời gian để sử dụng chúng. .