Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電卓

máy tính cầm tay dùng để tính toán; máy tính cầm tay

Gợi ý

Xem thêm

プログラム電卓

máy tính lập trình

一般電卓

máy tính văn phòng; học sinh thông dụng

関数電卓

máy tính để tính toán; máy tính hàm số

プリンター付き電卓

máy tính có chức năng in

特定用途電卓

máy tính đặc dụng cho từng ngành nghề

Chi tiết từ

電卓

「でんたく」
danh từ
máy tính cầm tay dùng để tính toán
máy tính cầm tay
Mazii Dict
Ví dụ:
 よyo しshi 。. じゃja あaでんたく電卓dentaku をwoようい用意youi しshi てteすわ座suwa ったtta らra 、, うu ちchi のnoしゅっぴ出費shuppi をwoけいさん計算keisan しshi よyo うu 。.
Nào, hãy chuẩn bị máy tính và ngồi xuống để tính toán chi tiêu của chúng ta.
 電卓  でdeんたくですうじ数字ntakudesuuji をwoう打u ちchiだ出da すsu
đánh chữ và số bằng máy tính .