Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電子制御

điều khiển điện tử

Gợi ý

Xem thêm

電子制御ブレーキシステム

hệ thống phân phối lực phanh điện tử

制御遺伝子

gene điều hòa

制御

sự chế ngự; sự thống trị; kiểm soát; sự hạn chế

電源(制御機器)

nguồn điện

御子

con của thần; chúa; con của hoàng đế; con của hoàng đế người đã nhận được quyền nối ngôi; con của bậc tôn quý; hoàng tử hoặc công chúa; con của hoàng đế

Chi tiết từ

電子制御

「でんしせいぎょ」
danh từ
điều khiển điện tử
Mazii Dict
Ví dụ:
でんしせいぎょでんじ電子制御電磁denshiseigyodenji クku ラra ッチtchiしきじどうむだんへんそくき式自動無段変速機shikijidoumudanhensokuki
Máy thay đổi tốc độ tự động kiểu ly hợp điện từ điều khiển điện tử. .