Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電工

thợ điện; kỹ thuật điện

Gợi ý

Xem thêm

電工ドライバー

tuốc nơ vít điện

電工ハンマー

búa đóng đinh điện

電工バケツ

dụng cụ đựng dụng cụ điện

電工ペンチ

kìm điện

電工用ナイフ

dao điện công nghiệp

Chi tiết từ

電工

「でんこう」
danh từ
Thợ điện; kỹ thuật điện
Mazii Dict
Ví dụ:
ちゅうごくでんこうせいひんにんしょういいんかい中国電工製品認証委員会chuugokudenkouseihinninshouiinkai
Ủy ban chứng nhận sản phẩm kỹ thuật điện Trung Quốc .