Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電機子

phần ứng

Gợi ý

Xem thêm

電子機器

thiết bị điện tử

電子実験機

máy đo điện tử

電子計算機

máy tính; máy điện toán; máy tính điện tử

電子撮像機

máy ảnh điện tử

電機

điện cơ

Chi tiết từ

電機子

「でんきし」
danh từ
phần ứng (điện)
Mazii Dict
Ví dụ:
でんきこも電機子漏denkikomo れre リri アa クku タta ンn スsu
sự điện kháng rò phần ứng.
でん電機子巻den きkiこまきつ付komakitsu けkeぶ部bu
Bộ phận bọc quanh phần ứng. .