Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電気代

tiền điện

Gợi ý

Xem thêm

寄前けはい

dấu hiệu lệnh bán thấp nhất; lệnh mua cao nhất trước khi giá mở cửa được quyết định; dấu hiệu bán thấp mua cao

電気

điện khí; điện; đèn điện; điện; điện lực

電話代

tiền điện thoại; cước điện thoại

電報代

tiền cước điện báo

電気電子

điện tử và điện khí

Chi tiết từ

電気代

「でんきだい」
danh từ
tiền điện
Mazii Dict
Ví dụ:
 ガga スsuだい代dai のnoねさ値下nesa げge にni よyo るruねび値引nebi きkiがく額gaku はhaでんきだい電気代denkidai のnoねあ値上nea げge でdeげんしょう減少genshou すsu るru だda ろro うu
Số tiền dư do tiền gas giảm sẽ bị lấy bớt do giá tiền điện tăng.
わたし私watashi にni はha びbi たtaいちもんのこ一文残ichimonnoko ってtte おo らra ずzu 、,でんきだい電気代denkidai すsu らraしはら支払shihara うu こko とto がga でde きki なna いi
Tôi chẳng còn một xu và không thể thanh toán hóa đơn tiền điện. .