Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電池

cục pin; pin

Gợi ý

Xem thêm

電池式

dạng pin

電池ケース

hộp đựng pin; khay pin

電池ボックス

hộp pin

電池バネ

lò xo pin

電池スナップ

giắc pin; xi đầu nối pin

Chi tiết từ

電池

「でんち」
cục pin
pin
Mazii Dict
Ví dụ:
でんち電池denchi のnoいんようりょうきょく陰陽両極in'youryoukyoku
hai cực âm dương của cục pin .
 ((きかい機械kikai なna どdo がga )) 電池  でdeんちではたら働nchidehatara くku
Chạy bằng pin (máy móc)
 メme チchi ルru アa ルru コko ー- ルru でdeでんりょく電力denryoku をwoつく作tsuku るruねんりょうでんち燃料電池nenryoudenchi
Pin nhiên liệu sản sinh ra năng lượng điện nhờ cồn metyla. .