Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電熱

nhiệt điện

Gợi ý

Xem thêm

電熱器

thiết bị nhiệt điện

電熱学

điện nhiệt học

電熱線

bộ phận làm nóng; dây điện đốt nóng; dây điện đốt nóng

電熱インナー

lớp lót điện nhiệt

電熱機器

thiết bị điện nhiệt

Chi tiết từ

電熱

「でんねつ」
danh từ, tính từ đuôi no
nhiệt điện
Mazii Dict
Ví dụ:
でんねつげんし吸光ぶんこうそくてい電熱原子吸光分光測定dennetsugenshi吸光bunkousokutei
Sự đo nguyên tử nhiệt điện và ánh sáng quang phân.
でんねつしき電熱式dennetsushiki フfu ラra イiせんようなべ専用鍋sen'younabe
Chảo rán chuyên dụng kiểu nhiệt điện. .