Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電球

bóng đèn; đèn bóng điện

Gợi ý

Xem thêm

ハロゲン電球タイプLED電球

bóng đèn led kiểu halogen

クリプトン電球タイプLED電球

bóng đèn led kiểu crypton

一般電球タイプLED電球

bóng đèn led thông thường

電球ソケット

ổ cắm đèn

電球レセプタクル

đuôi đèn

Chi tiết từ

電球

「でんきゅう」
danh từ
bóng đèn
đèn bóng điện
Mazii Dict
Ví dụ:
でんきゅう電球denkyuu にniたいおんけい体温計taionkei をwo くku っつttsu けke るru
Dính cặp nhiệt độ vào bóng đèn.
でんきゅう電球denkyuu がgaき切ki れre たta ..
Bóng đèn bị cháy. .