Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電界

điện trường

Gợi ý

Xem thêm

電界放出

phát xạ điện tử trường

電界効果トランジスタ

transistor hiệu ứng trường; transistor trường

電界効果トランジスター

fet

電磁界

trường điện từ

電気/電流/磁界

điện/ dòng điện/ trường từ

Chi tiết từ

電界

「でんかい」
danh từ
điện trường
Mazii Dict
Ví dụ:
げんし原子genshi プpu ロro ー- ブbuでんかい電界denkai イi オo ンnけんびきょう顕微鏡kenbikyou
Kính hiển vi ion điện trường thăm dò nguyên tử
きわ極kiwa めme てteつよ強tsuyo いiでんかい電界denkai をwoしょう生shou じji さsa せse るru
Sản sinh ra một điện trường rất mạnh. .