Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電磁波

sóng điện từ

Gợi ý

Xem thêm

電磁波対策

phòng chống sóng điện từ

電磁波療法

liệu pháp sóng điện từ

電磁波盗聴

nghe trộm sóng điện từ

電磁波互換性

tương thích điện từ; tính tương hợp điện từ

電磁波対策その他関連用品

đồ dùng liên quan khác và giải pháp chống sóng điện từ

Chi tiết từ

電磁波

「でんじは」
danh từ
sóng điện từ
Mazii Dict
Ví dụ:
かんよ関与kan'yo すsu るruでんじは電磁波denjiha のnoはちょう波長hachou とto とto もmo にniぞうだい増大zoudai すsu るru
Tăng cùng bước sóng điện của sóng điện từ liên quan.
うちゅう宇宙uchuu かka らra くku るru 最  もmoっともみじか短ttomomijika いiはちょう波長hachou をwoも持mo つtsuでんじは電磁波denjiha
Sóng điện từ chứa điện trường ngắn nhất từ vũ trụ .