Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電算

máy điện toán; điện toán; máy vi tính; tính toán điện tử; xử lý bằng máy tính

Gợi ý

Xem thêm

電算機

máy tính điện tử

電子計算機

máy tính; máy điện toán; máy tính điện tử

積算電力計

mét giờ

電池式計算器

máy tính dùng pin

算

bói toán gậy; đếm; tính toán

Chi tiết từ

電算

「でんそろ でんさん」
danh từ
máy điện toán
điện toán; máy vi tính
tính toán điện tử; xử lý bằng máy tính
Mazii Dict
Ví dụ:
でんさんきかんれんろうどうくみあいきょうぎかいでんさんろう電算機関連労働組合協議会電算労densankikanrenroudoukumiaikyougikaidensanrou
Liên đoàn những người lao động liên quan đến máy tính điện tử .
でんさんき電算機densanki はhaけいえいしゃ経営者keieisha にniくわ詳kuwa しshi いiさいしん最新saishin のnoじょうほう情報jouhou をwoあた与ata えe てte くku れre るru 。.
Máy tính cung cấp những thông tin chi tiết mới nhất cho những doanh nhân
でんさんしゃしょくくみはん電算写植組版densanshashokukumihan シshi スsu テte ムmu
Hệ thống sắp chữ điện toán
でんさんかじょうほう電算化情報densankajouhou
thông tin điện toán hóa .