Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電線

dây dẫn điện; điện tuyến

Gợi ý

Xem thêm

電線管

ống dây điện

電線/ケーブル

dây điện/cáp

電線網

đường dây điện

弱電線

đường dây điện yếu

送電線

đường dây điện; dây truyền điện

Chi tiết từ

電線

「でんせん」
danh từ
dây dẫn điện
điện tuyến.
Mazii Dict
Ví dụ:
かぜ風kaze にni よyo ってtteにほん二本nihon のnoでんせん電線densen がga ピpi シャsha リri とtoう打u ちchiあ合a ってtte ショsho ー- トto すsu るru こko とto がga あa るru
Gió có thể làm hai dây dẫn điện va vào nhau và gây ra chập điện.
ちじょう地上chijou にniた垂ta れreさ下sa がga ったttaでんせん電線densen をwoみ見mi つtsu けke たta らra こko のnoでんわばんごう電話番号denwabangou にniでんわ電話denwa しshi てte くku だda さsa いi
Nếu bạn phát hiện thấy dây dẫn điện bị trùng và chạm đất thì hãy gọi cho chúng tôi theo số điện thoại này.