Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電荷

sự nạp điện

Gợi ý

Xem thêm

比電荷

tỷ lệ điện tích với khối lượng của các hạt tích điện

正電荷

nguồn điện dương

陰電荷

điện tích âm

負電荷

điện tích âm

電荷分離

sự tách điện tích quang hóa

Chi tiết từ

電荷

「でんか」
danh từ
sự nạp điện
Mazii Dict
Ví dụ:
 にniちくせき蓄積chikuseki さsa れre るruでんか電荷denka
Sự nạp điện được tích trữ tại ~
でんし電子denshi のnoふでんか負電荷fudenka とtoひと等hito しshi いiせいでんか正電荷seidenka
Sự nạp điện dương tương ứng với sự nạp điện âm của điện tử .