Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電鉄

đường xe điện

Gợi ý

Xem thêm

電鉄会社

công ty đường sắt

鉄

sắt thép; sắt; thép; sắt; sắt; kim loại nói chung

鉄道

đường ray; đường sắt; đường xe lửa; đường xe hỏa; đường ray tàu lửa; đường sắt

鉄部

bộ phận thép

神鉄

đường sắt tư nhân nhỏ và vừa thuộc tập đoàn đường sắt kobe; đường sắt kamioka

Chi tiết từ

電鉄

「でんてつ」
danh từ
đường xe điện
Mazii Dict
Ví dụ:
でんてつかいしゃ電鉄会社dentetsukaisha
Công ty làm đường xe điện/ công ty đường sắt
でんてつようへんでんしょ電鉄用変電所dentetsuyouhendensho
Ga xép dùng cho đường xe điện. .