Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

青二才

người chưa chín chắn; người tập sự; lính mới

Gợi ý

Xem thêm

せいしゅん 青春切符はずいぶん活用させてもらったわ。

tuổi xuân; xuân xanh

アデニリルイミド二リンさん

hợp chất hóa học amp-pnp

ウリジン二リンさんキシロース

hợp chất hóa học uridine diphosphate xyloseh

アデノシン二リンさんリボース

hợp chất hóa học adenosine diphosphate ribose

ウリジン二リンさんガラクトース

hợp chất hóa học uridine diphosphate galactose

Chi tiết từ

青二才

「あおにさい」
danh từ
Người chưa chín chắn; người tập sự; lính mới
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) をwoあおにさい青二才aonisai とtoおも思omo うu
Luôn coi ai đó như vẫn còn thiếu kinh ngiệm.
あおにさい青二才aonisai のnoじだい時代jidai
Thời non trẻ .