Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

青天

trời trong xanh

Gợi ý

Xem thêm

青天井

bầu trời xanh; ngoài trời; giá tăng vùn vụt; giá tăng ngút trời; tăng vọt

青天白日

thanh thiên bạch nhật; hoàn toàn vô tội

青天井予算

sự dự toán quá cao

青天の霹靂

bão xảy ra vào một ngày nắng đẹp

せいしゅん 青春切符はずいぶん活用させてもらったわ。

tuổi xuân; xuân xanh

Chi tiết từ

青天

「せいてん」
danh từ
trời trong xanh
Mazii Dict
Ví dụ:
きょう今日kyou はhaせいてん青天seiten でde 、,そと外soto でde ピpi クku ニni ックkku をwo すsu るru にni はhaぜっこう絶好zekkou のnoひ日hi でde すsu 。.
Hôm nay trời trong xanh, là một ngày tuyệt vời để đi dã ngoại.