Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

青春時代

tuổi trẻ; tuổi thanh xuân

Gợi ý

Xem thêm

せいしゅん 青春切符はずいぶん活用させてもらったわ。

tuổi xuân; xuân xanh

春秋時代

thời xuân thu

青年時代

thời thanh niên; thời trẻ

青銅時代

thời đại đồ đồng

青銅器時代

thời kỳ đồng thiếc

Chi tiết từ

青春時代

「せいしゅんじだい」
danh từ
tuổi trẻ, tuổi thanh xuân
Mazii Dict
Ví dụ:
せいしゅんじだい青春時代seishunjidai をwoなま怠nama けke てteす過su ごgo すsu なna 。. さsa もmo なna いi とtoあと後ato でdeこうかい後悔koukai すsu るru ぞzo 。.
Đừng vu vơ tuổi trẻ của mình nếu không sau này sẽ hối hận.
せいしゅんじだい青春時代seishunjidai をwoかえり顧kaeri みmi るru
hình dung lại tuổi thanh xuân