Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

青枯れ病

bệnh chết khô khi cành lá vẫn xanh

Gợi ý

Xem thêm

青枯病

héo; khô do vi khuẩn; bệnh héo tươi

青枯病菌(ラルストニア・ソラナケアルム)

ralstonia solanacearum

せいしゅん 青春切符はずいぶん活用させてもらったわ。

tuổi xuân; xuân xanh

立ち枯れ病

giấp ướt - bên ngoài

枯れ枯れ

khô héo

Chi tiết từ

青枯れ病

「あおがれびょう」
danh từ
bệnh chết khô khi cành lá vẫn xanh
Mazii Dict
Ví dụ:
えだ枝eda のnoあおか青枯aoka れreびょう病byou
Bệnh cành cây chết khô