Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

青森県

tỉnh aomori

Gợi ý

Xem thêm

せいしゅん 青春切符はずいぶん活用させてもらったわ。

tuổi xuân; xuân xanh

森青蛙

zhangixalus arboreus

青森椴松

abies mariesii

森森

rậm rạp; âm u

青森ねぶた祭

nebuta festival

Chi tiết từ

青森県

「あおもりけん」
danh từ
Tỉnh Aomori
Mazii Dict
Ví dụ:
あおもりけんりつみさわこうくうかがくかん青森県立三沢航空科学館aomorikenritsumisawakoukuukagakukan
Hàng không Misawa và viện bảo tàng khoa học thuộc tỉnh Aomori
あおもりけん青森県aomoriken はhaさんぽう三方sanpou をwoうみ海umi にniかこ囲kako まma れre てte いi るru 。.
Tỉnh Aomori được bao quanh bởi ba con sông.