Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

青空

trời xanh; thanh thiên; bầu trời trong xanh

Gợi ý

Xem thêm

青空市場

chợ trời; chợ bán đồ cũ

青空教室

lớp học ngoài trời; lớp học

青空駐車

sự đậu trên đường phố; sự đậu xe ngoài trời

青空文庫

thư viện trời xanh; thư viện ngoài trời

青空銘柄

cổ phiếu aozora

Chi tiết từ

青空

「あおぞら」
danh từ
trời xanh; thanh thiên; bầu trời trong xanh
Mazii Dict
Ví dụ:
あおぞら青空aozora にniしろ白shiro いiくも雲kumo がgaは映ha えe てte いi るru 。.
Đám mây trắng đang hiện rõ trên bầu trời trong xanh.
ぬ抜nu けke るru よyo うu なnaあおぞら青空aozora をwoもう猛mou スsu ピpi ー- ドdo でdeとお通too りriす過su ぎgi るru
Đi băng băng dưới bầu trời trong xanh .