Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

青髯

vẽ tóc mai trong kabuki để thể hiện việc đã được cao râu gọn gàng; trạng thái sau khi cạo râu

Gợi ý

Xem thêm

せいしゅん 青春切符はずいぶん活用させてもらったわ。

tuổi xuân; xuân xanh

肉髯

tích gà

須髯

râu

鬚髯

râu mép; râu cằm

白髯

bộ râu trắng

Chi tiết từ

青髯

「あおひげ」
danh từ
vẽ tóc mai trong kabuki để thể hiện việc đã được cao râu gọn gàng
trạng thái sau khi cạo râu
Mazii Dict