Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

非人間的

mất tính người; phi nhân tính

Gợi ý

Xem thêm

人間的

mang tính con người

非人間化

làm thành vô nhân đạo; làm thành hung ác dã man; làm mất tính người

非人道的

vô nhân đạo

人間中心的

mang tính nhân văn; lấy con người làm trung tâm

人非人

kẻ mất hết tính người; kẻ vô nhân tính

Chi tiết từ

非人間的

「ひにんげんてき」
tính từ đuôi na
mất tính người; phi nhân tính.
Mazii Dict
Ví dụ:
ひにんげんてき非人間的hiningenteki なnaきかいぶんめい機械文明kikaibunmei をwoにく憎niku むmu
căm ghét cuộc cách mạng kỹ thuật mang tính phi nhân đạo .
ひにんげんてき非人間的hiningenteki なnaかんりょうしゅぎ官僚主義kanryoushugi
chủ nghĩa quan liêu phi nhân tính