Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

非手指動作

thao tác không dùng tay; ký hiệu không dùng tay

Gợi ý

Xem thêm

動作指定

chỉ định hoạt động

非動作状態

trạng thái không hoạt động

手指

tay và ngón tay; ống tay bảo hộ; găng tay bảo hộ; bao tay bảo hộ

動作

động tác; hành động

作動

sự tác động; sự thao tác

Chi tiết từ

非手指動作

「ひしゅしどうさ」
danh từ
thao tác không dùng tay, ký hiệu không dùng tay (non-manual signals, NMS)
Mazii Dict