Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

非

PHI

行

HÀNH, HẠNH, HÀNG, HẠNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

非

Hán Việt:

PHI

Kun:

あら.ず

On:

ヒ

Số nét:

8

Nghĩa:

1. không phải; không là; phủ định VD: 非常 (bất thường), 非凡 (phi thường) 2. chê trách; phê phán VD: 非難 (chỉ trích), 非議 (phê bình) 3. sai; xấu; lỗi lầm VD: 非行 (hành vi sai trái), 非道 (vô nhân đạo)
Ví dụ:

非 [ ひ]

phi; chẳng phải; trái

非と [ひと]

/'bændits/

非人 [ひにん]

người ăn mày

似非 [じひ]

sai

非凡 [ ひぼん]

sự thần kỳ; sự phi phàm

非力 [ ひりき]

bất lực .

非常 [ ひじょう]

khẩn cấp; cấp bách; bức thiết

非情 [ ひじょう]

chai sạn; nhẫn tâm

非才 [ひさい]

sự thiếu khả năng

是非 [ ぜひ]

nhất định; những lý lẽ tán thành và phản đối; từ dùng để nhấn mạnh .

非曲 [ ひきょく]

bi khúc .