Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

非難する

bắt bẻ; bắt lỗi; biếm; chê; gièm pha; gièm xiểm; khiển trách; lên án; oán trách; phê phán; quở; quở trách

Gợi ý

Xem thêm

非難

sự trách móc; sự đổ lỗi

非難される

bị can

非難合戦

chỉ trích lẫn nhau; công kích lẫn nhau nhiều lần

非難囂々

giận dữ phẫn nộ; phản đối; phản kháng

非難を浴びせる

chỉ trích xối xả; chỉ trích dữ dội

Chi tiết từ

非難する

「ひなんする ひ難する」
động từ suru, ngoại động từ
bắt bẻ
bắt lỗi
biếm
chê
gièm pha
gièm xiểm
Mazii Dict
Ví dụ:
ひなん非難hinan すsu るru わwa けke じゃja なna いi けke どdo 、, どdo うu しshi てte あa なna たta のnoへや部屋heya はha こko んn なna にniち散chi らra かka ってtte いi るru のno 。.
Không phải là tôi có ý phê phán gì, nhưng sao phòng anh lại bừa bộn như thế này kia chứ.