Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

靡く

bay; bay lật phật; cúi mình; oằn mình

Gợi ý

Xem thêm

風靡

chôn vùi; chiến thắng; vượt trội

淫靡

sự dâm dục vô độ; sự khiêu dâm

萎靡

sự suy sụp; tình trạng sa sút ; sự sụt sức

靡かす

quyến rũ; dụ dỗ; cám dỗ để giao hợp; thuyết phục; cám dỗ; rủ rê; quyến rũ

一世風靡

nổi tiếng làm mưa làm gió một thời

Chi tiết từ

靡く

「なびく」
động từ godan (-ku), nội động từ
bay; bay lật phật
cúi mình; oằn mình
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoあし足ashi のnoまわ周mawa りri でde パpa タta パpa タta なna びbi くku コko ー- トto
tà áo khoác bay lật phật quanh chân
かぜ風kaze にni なna びbi くku
oằn mình trước gió
きん金kin のnoちから力chikara にni なna びbi くku
cúi mình trước sức mạnh đồng tiền .