Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

面

mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt; khuôn mặt; bề; khía cạnh; phương diện; lĩnh vực; phía; trang; tờ; mặt nạ; mặt phẳng

Gợi ý

Xem thêm

ひ削面

mặt gia công

面面

mỗi một; mọi thứ; mỗi phương hướng

帳面面

các tài khoản

場面場面

cảnh này đến cảnh khác; tình huống này đến tình huống khác

面的

toàn diện

Chi tiết từ

面

「つら おも も もて めん づら おもて」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
khuôn mặt
bề
khía cạnh; phương diện
lĩnh vực
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
Mazii Dict
Ví dụ:
めん あら面粗men ara さsa
Độ nhám bề mặt
めん面men とtoむ向mu かka ってtteほ誉ho めme るru よyo うu なnaひと人hito はha 、, とto かka くkuかげ陰kage でdeわるぐち悪口waruguchi をwoい言i うu もmo のno だda 。.
Những người đàn ông như khen ngợi bạn trên khuôn mặt của bạn có xu hướng nói xấu bạn sau lưngmặt sau.
めん面men とtoむ向mu かka いiあ合a ってtteた立ta ちchi なna さsa いi 。.
Đứng đối mặt.
めん面men とtoむ向mu かka ってtteほ誉ho めme るruひと人hito はhaようじん用心youjin しshi なna さsa いi 。.
Hãy cẩn thận với một người khen ngợi bạn trên khuôn mặt của bạn.