Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

面体

vẻ mặt; mặt nạ; mặt nạ phòng độc; mặt nạ bảo hộ; mặt nạ chống bụi; mặt nạ lọc khí

Gợi ý

Xem thêm

20面体

khối hai mươi mặt

n面体

khối có n mặt

五面体

pentahedron

八面体

hình tám mặt; hình bát diện

四面体

khối bốn mặt; tứ diện; khối bốn mặt; tứ diện

Chi tiết từ

面体

「めんたい めんてい」
danh từ
vẻ mặt (thường dùng cho nghĩa xấu)
mặt nạ; mặt nạ phòng độc; mặt nạ bảo hộ; mặt nạ chống bụi; mặt nạ lọc khí
Mazii Dict
Ví dụ:
防毒マスクの面体を顔に密着させる。
Áp sát mặt nạ của mặt nạ phòng độc vào khuôn mặt.