Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鞄

cặp; túi; balô; cặp sách; túi xách; giỏ

Gợi ý

Xem thêm

鞄持

thư ký riêng

小鞄

túi nhỏ

鞄持ち

ghuộm khoeo kẻ tôi tớ; kẻ hay bợ đỡ; kẻ xu nịnh; kẻ học làm sang; kẻ thích người sang

学生鞄

cặp học sinh

旅行鞄

cái va li

Chi tiết từ

鞄

「かばん」
danh từ
cặp; túi; balô; cặp sách; túi xách; giỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
てせい手製tesei のno かka ばba んn
giỏ đan bằng tay
かわせい革製kawasei のno かka ばba んn
túi da
 シshi ー- スsu ルru ー- のno かka ばba んn
cặp trong suốt