Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鞍

yên ngựa

Gợi ý

Xem thêm

鞍上人なく鞍下馬なし

cưỡi ngựa điêu luyện đến nỗi dường như người và ngựa đã hòa làm một

鞍上

trên yên ngựa

鞍橋

khung yên; cốt yên

鞍敷

vải lót yên ngựa; đệm yên ngựa

鞍馬

yên ngựa

Chi tiết từ

鞍

「くら」
danh từ
yên ngựa
Mazii Dict
Ví dụ:
ふじんよう婦人用fujin'you のnoくら鞍kura
yên ngựa dùng cho quý bà
じょうばよう乗馬用joubayou のnoくら鞍kura
yên ngựa dùng để cưỡi ngựa
かわせい革製kawasei のnoくら鞍kura
yên ngựa bằng da .