Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

韭

[みら]
ニラの古名。 [新撰字鏡]

Từ liên quan

辣韭

ユリ科の多年草。 中国原産。 畑で栽培。 ネギ類に属し, 特有のにおいがある。 地下に卵形の鱗茎がある。 初夏, 鱗茎を収穫し, 漬物にして食用にする。 らっきょ。 ﹝季﹞夏。

韭部

えた様子に象る。 なお、日本では「韭」よりも、異体字である「韮」の方が一般的に使われている。 偏旁の意符としてはニラやニラに似た野菜に関することを示す。 韭部はこのような意符を構成要素に持つ漢字を収める。 ただし、「齏」字は声符の齊部の方に収められ、その異体字の「韲」が韭部に収められている。

孫寒華

^ 陳世京は、第3代皇帝の孫休のときで侍郎に任じられ、後に道士として出家。 ^ 馬・牛・羊・豚・犬・鶏 ^ 葱・韮・大蒜・辣韭・椒 ^ https://repository.kulib.kyoto-u.ac.jp/dspace/bitstream/2433/66790/1/jic070_567