Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

音栓

nút chặn; nút điều chỉnh âm sắc; công tắc thay đổi âm sắc hoặc cao độ trong đàn organ

Gợi ý

Xem thêm

握雪おと

âm thanh tuyết rơi

栓

nút; nút; nắp chai

血栓塞栓症

thromboembolism; chứng huyết khối tĩnh mạch sâu

中栓

nút nhựa bên trong chai

水栓

vòi nước

Chi tiết từ

音栓

「おんせん」
danh từ
nút chặn; nút điều chỉnh âm sắc; công tắc thay đổi âm sắc hoặc cao độ trong đàn organ
Mazii Dict
Ví dụ:
パイプオルガンの音栓を引いて、音色を切り替える。
Kéo nút chặn của đàn đại phong cầm để thay đổi âm sắc.