Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

韻語

vận ngữ; từ có vần; từ ăn vần; từ

Gợi ý

Xem thêm

同韻語

từ đồng âm

同韻語辞典

từ điển đồng âm

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

韻

vần điệu

余韻

dư âm; ấn tượng đọng lại

Chi tiết từ

韻語

「いんご」
danh từ
vận ngữ; từ có vần; từ ăn vần; từ
Mazii Dict
Ví dụ:
えいご英語eigo にni はhaいんご韻語ingo がgaおお多oo いi でde すsu
Trong tiếng Anh có rất nhiều từ ăn vần .