Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

響く

vang vọng; chấn động; vang dội; vang vọng; rền vang; xôn xao; náo động; ồn ào; rung động; chấn động; xao động

Gợi ý

Xem thêm

名が響く

nổi tiếng; được nhiều người biết đến

鳴り響く

vang vọng; dội lại; vang lại; nổi tiếng; tiếng tăm vang vọng

差し響く

ảnh hưởng; gây ảnh hưởng

打てば響く

phản ứng nhanh nhạy; đáp ứng ngay lập tức

暮らしに響く

ảnh hưởng đến cuộc sống

Chi tiết từ

響く

「ひびく どよめく」
động từ godan (-ku), nội động từ
vang vọng; chấn động
vang dội; vang vọng; rền vang
xôn xao; náo động; ồn ào
rung động; chấn động; xao động
Mazii Dict
Ví dụ:
はるふか春深harufuka しshi 、,みどり緑midori がgaこ濃ko くku なna りriとり鳥tori のnoこえ声koe もmoひび響hibi くku 。.
Mùa xuân đã sâu sắc, cây cối xanh thẫm hơn và tiếng chim hót vang vọng.
 ジャja ズzu のno アa レre ンn ジji でde はha 、, ヴォvuo イi シshi ンn グgu のnoくふう工夫kufuu にni よyo ってtteわおん和音waon がgaゆた豊yuta かka にniひび響hibi くku よyo うu にni なna りri まma すsu 。.
Trong phần hòa âm của nhạc jazz, việc sắp xếp giọng một cách sáng tạo sẽ làm cho các hợp âm vang lên phong phú hơn.
 カka チchi ンn カka チchi ンn とtoな鳴na りriひび響hibi くku
phát ra âm thanh chói tai