Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

項目

hạng mục; mục; khoản; điều khoản

Gợi ý

Xem thêm

項目名

tên mục

項目別

theo từng mục

項目ヘルプ

giúp đỡ thuộc bối cảnh

子項目

tiểu mục; mục nhỏ

データ項目

mục dữ liệu

Chi tiết từ

項目

「こうもく」
hạng mục (cán cân)
mục; khoản; điều khoản
Mazii Dict
Ví dụ:
ないよう内容naiyou をwoこうもくべつ項目別koumokubetsu にniわ分wa けke るru 。.
Chia nội dung thành các mục khác nhau.
ひょう表hyou のnoかくこうもく各項目kakukoumoku にniばんごう番号bangou をwo ふfu るru 。.
Đánh số mỗi mục của bảng. .