Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

預かる

nhận trông; giữ hộ; phụ trách; đứng ra giải quyết; tạm thời chưa công bố

Gợi ý

Xem thêm

留守を預かる

trông nhà hộ người khác

おこぼれに預かる

nhận được một phần nhỏ những gì ai đó đang tận hưởng; nhận được một phần nhỏ lợi nhuận

預ける

giao cho; giao phó; gửi

預かり

giữ gìn; trông nom đồ đạc hay ai đó; tài liệu lưu các chứng cứ; trường hợp không phân thắng bại trong sumo; người quản lý đền thờ hay trang viện; người được ủy nhiệm

預金する

gửi

Chi tiết từ

預かる

「あずかる」
động từ godan (-ru)
nhận trông; giữ hộ
phụ trách
(làm trung gian) đứng ra giải quyết
tạm thời chưa công bố
Mazii Dict
Ví dụ:
きちょうひん貴重品kichouhin をwoあず預azu かka るru
Giữ hộ đồ quý.
子子子 どdo もmo をwo預預預 かka ってtte もmo らra えe るru ??
Bạn trông giúp con mình được không?
けいりめん経理面keirimen をwoあず預azu かka ってtte いi るru 。.
Tôi phụ trách mảng kế toán.
 そso のnoけん件ken はhaだいさんしゃ第三者daisansha にniあず預azu かka ってtte もmo らra ったtta 。.
Việc đó đã nhờ bên thứ ba đứng ra giải quyết.
氏名氏名氏名 のno公表公表公表 はha しshi ばba らra くku預預預 かka るru 。.
Tạm thời chưa công bố danh tính.