Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

頑丈

chặt chẽ; bền; bền vững; chắc chắn; khỏe mạnh ; chắc lẳn; bền chắc; chắc chắn; chắc; bền; sự chặt chẽ; sự bền; sự bền vững; sự chắc chắn; sự khỏe mạnh ; sự chắc lẳn

Gợi ý

Xem thêm

造りの頑丈な家

cái nhà nhất trí cấu trúc

頑

bướng bỉnh; cứng đầu cứng cổ; khó bảo; ngoan cố; dai dẳng

丈

chiều dài; chiều cao; vạt; chiều cao; vóc dáng; độ dài; tất cả; toàn bộ; hết mức; giới hạn

頑固

cứng đầu; khổ; sự khó chữa khỏi; mãn tính; sự ngoan cố; ngoan cố; sự bảo thủ; bảo thủ; sự cố chấp; cố chấp; ngoan cố; bảo thủ; cố chấp; rất khó chữa khỏi; mãn tính

頑な

bướng bỉnh

Chi tiết từ

頑丈

「がんじょう」
tính từ đuôi na, danh từ
chặt chẽ; bền; bền vững; chắc chắn
khỏe mạnh (thân thể); chắc lẳn; bền chắc; chắc chắn; chắc; bền
sự chặt chẽ; sự bền; sự bền vững; sự chắc chắn
sự khỏe mạnh (thân thể); sự chắc lẳn.
Mazii Dict
Ví dụ:
がんじょう頑丈ganjou なnaつくえ机tsukue
cái bàn chắc chắn
がんじょう頑丈ganjou でdeおも重omo いi ブbu ー- ツtsu
đôi bốt vừa chắc vừa nặng
いっけんがんじょう一見頑丈ikkenganjou そso うu だda がga 、,じつ実jitsu はha とto てte もmoこわ壊kowa れre やya すsu いi
nhìn qua thì có vẻ chắn chắn nhưng thật ra rất dễ vỡ
 そso のnoこおり氷koori はhaひと人hito をwoささ支sasa えe るru だda けke のno ((じゅうぶん十分juubun なna ))がんじょう頑丈ganjou さsa がga あa るru
tảng băng chỉ đủ để nâng được sức nặng của mọi người