Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

頤

hàm; quai hàm; cằm; người ba hoa; hay nói huyên thuyên

頤使

xem như là một người dưới quyền điều khiển

頤で人を使う

bắt ai đó làm việc theo kiểu ngạo mạn; xô đẩy ai đó; chỉ trỏ ai đó bằng cách chỉ cằm

手を叩く

vỗ tay

てをたたく

tiếng vỗ; tiếng kêu vang; tiếng nổ vang; sự vỗ; cái vỗ; tiếng vỗ tay; vỗ; vỗ tay; đặt mạnh; ấn mạnh; đặt nhanh; ấn nhanh; đánh; đóng sập vào; eye; căng buồm lên; vỗ tay động viên ai; giải quyết thành việc mua bán; nhanh chóng giảng hoà

Chi tiết từ