Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

頬を染める

đỏ mặt vì xấu hổ

Gợi ý

Xem thêm

頬染める

đỏ mặt

手を染める

nhúng tay

染める

nhiễm; nhuộm màu; nhúng

煮染める

hầm; ninh

染め

sự nhuộm; sự in; nghề ấn loát

Chi tiết từ

頬を染める

「ほほをそめる ほおをそめる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
đỏ mặt vì xấu hổ
đỏ mặt vì xấu hổ
Mazii Dict