Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

頭をかく

gãi đầu

Gợi ý

Xem thêm

頭をかくす

trùm đầu

せんとうじゅつ 穿頭じゅつ

phẫu thuật khoan sọ

頭をかかえる

bị lúng túng rất nhiều; gặp rắc rối

一頭地を抜く

sự vượt trội hơn hẳn

頭を働かせる

làm cho động não; làm cho phải suy nghĩ

Chi tiết từ

頭をかく

「あたまをかく」
gãi đầu
Mazii Dict
Ví dụ:
むずか難muzuka しshi いi こko とto がga あa るruとき時toki 、, よyo くkuあたま頭atama をwo かka くku
khi có vấn đề khó tôi hay gãi đầu